Tài liệu gồm 50 mã prompt chia thành 5 nhóm theo mục đích sử dụng, kèm 8 combo ghép sẵn và bảng chọn mã theo tình huống ở cuối trang.
Các mã dưới đây không phải "mật mã bí mật" gì của ChatGPT - đây đơn giản là cách bạn gán sẵn vai trò, góc nhìn và nhiệm vụ cho AI trước khi nó trả lời, để câu trả lời đi thẳng vào việc bạn cần thay vì lan man. Ví dụ thay vì gõ "cho tôi ý tưởng kinh doanh", bạn dán mã FIRST PRINCIPLES kèm chủ đề - AI sẽ bóc tách vấn đề từ gốc thay vì liệt kê những ý tưởng bạn đã đọc ở đâu đó rồi.
Mỗi mã trong tài liệu có: prompt copy-paste sẵn (bấm nút Copy là dán được ngay), mô tả dùng khi nào, danh sách tình huống phù hợp và một ví dụ áp dụng thực tế.
Tài liệu lấy ChatGPT làm ví dụ minh họa vì đây là công cụ phổ biến nhất, nhưng bản thân các prompt chỉ là câu lệnh bằng văn bản thuần - không dùng tính năng riêng nào của ChatGPT. Vì vậy bạn dán y nguyên được vào bất kỳ chatbot AI nào biết làm theo hướng dẫn nhiều bước, ví dụ Claude, Gemini hay Copilot. Câu chữ trả lời có thể khác nhau đôi chút giữa các AI, nhưng cách "ra lệnh" trong prompt vẫn hoạt động y hệt.
Cách dùng tài liệu này - kể cả khi bạn chưa dùng ChatGPT bao giờ
ChatGPT là một trang web chatbot AI: bạn gõ hoặc dán chữ vào, nó gõ chữ trả lời lại - giống như nhắn tin với một trợ lý biết viết, biết phân tích. Bạn dùng được miễn phí bằng cách vào trang chat.openai.com trên trình duyệt (Chrome, Safari...) hoặc tải app "ChatGPT" trên điện thoại, sau đó đăng nhập bằng email hoặc Google. Nếu bạn đang dùng Claude, Gemini hay công cụ AI chat nào khác, các bước bên dưới giống hệt - chỉ cần thay ChatGPT bằng công cụ bạn đang mở.
- Đọc phần "Dùng khi bạn..." ở mỗi mã bên dưới để chọn đúng mã cho tình huống bạn đang gặp (hoặc dùng bảng ở mục cuối trang).
- Bấm nút Copy màu cam trong khối chữ đen - toàn bộ prompt sẽ được sao chép vào bộ nhớ tạm của máy.
- Mở ChatGPT, bấm vào ô nhập tin nhắn ở cuối màn hình, dán vào (giữ Ctrl+V trên Windows hoặc Cmd+V trên Mac).
- Đừng bấm gửi vội - xuống một dòng và gõ thêm 1-2 câu mô tả đúng chủ đề, sản phẩm hoặc tình huống thật của bạn (xem khối "Ví dụ áp dụng" ở mỗi mã để thấy cách điền mẫu).
- Bấm nút gửi (mũi tên) hoặc nhấn Enter. Đọc câu trả lời; nếu chưa đúng ý, cứ nhắn tiếp để ChatGPT chỉnh lại - không cần dán lại prompt từ đầu.
Các cụm như "vấn đề này", "nội dung này", "ý tưởng này" trong prompt gốc là chỗ trống bạn cần thay bằng mô tả thật (viết thêm bên dưới prompt, không cần sửa trực tiếp chữ trong prompt). Prompt càng đi kèm thông tin cụ thể, câu trả lời càng sát nhu cầu.
Lấy hết trong một lầnTải trọn bộ 58 file (50 mã + 8 combo), mỗi mã một file .txt riêng, gộp trong 1 file .zip.
Trong tài liệu này
Nhóm 1 - tư duy & phân tích
Dùng nhóm này khi bạn cần nghĩ sâu hơn trước khi hành động: phân tích một vấn đề, học từ người giỏi, kiểm tra một ý tưởng có thực tế không - và với 6 mã mới, cả tự phản biện, lường trước thất bại và soát thiên kiến trong chính suy nghĩ của mình.
FIRST PRINCIPLES - Tư duy từ gốc
Dùng khi bạn muốn phân tích một vấn đề từ gốc rễ, không bị mắc kẹt trong cách làm cũ hoặc tư duy theo số đông.
FIRST PRINCIPLES: Hãy phân tích vấn đề này từ những nguyên lý gốc rễ nhất. Đừng dựa vào cách làm thông thường. Hãy bóc tách vấn đề thành các sự thật cơ bản, sau đó xây lại giải pháp từ đầu.
Phù hợp khi dùng cho: tìm ý tưởng kinh doanh mới, giải quyết vấn đề khó, tối ưu chiến lược content, tìm hướng đi khác biệt so với đối thủ.
Ví dụ áp dụng: "FIRST PRINCIPLES: Hãy phân tích cách xây một kênh TikTok về AI từ con số 0. Đừng đưa lời khuyên chung chung. Hãy bóc tách từ gốc: người xem thật sự cần gì, vì sao họ xem, vì sao họ follow và vì sao họ mua."
SECOND BRAIN - Biến AI thành bộ não thứ hai
Dùng khi bạn có nhiều thông tin rời rạc và muốn AI sắp xếp lại thành hệ thống dễ hiểu, dễ lưu trữ, dễ dùng lại.
SECOND BRAIN: Hãy giúp tôi tổ chức toàn bộ thông tin này thành một hệ thống dễ hiểu, dễ lưu trữ và dễ dùng lại. Hãy chia thành: ý chính, insight quan trọng, hành động cần làm, ý tưởng có thể phát triển thêm và câu hỏi cần nghiên cứu tiếp.
Phù hợp khi dùng cho: ghi chú khóa học, tóm tắt video/podcast, lưu ý tưởng content, tổng hợp research, xây kho kiến thức cá nhân.
Ví dụ áp dụng: "SECOND BRAIN: Hãy sắp xếp toàn bộ ghi chú dưới đây thành hệ thống để tôi dùng làm nội dung cho kênh AI cá nhân."
STEELMAN - Làm cho ý tưởng mạnh nhất có thể
Dùng khi bạn đã có một ý tưởng nhưng muốn biến nó thành phiên bản thuyết phục hơn, chặt chẽ hơn và khó bị phản biện hơn.
STEELMAN: Hãy giúp tôi biến ý tưởng này thành phiên bản mạnh nhất, thuyết phục nhất và khó bị phản biện nhất. Hãy bổ sung luận điểm, bằng chứng, ví dụ, góc nhìn khách hàng và cách trình bày hấp dẫn hơn.
Phù hợp khi dùng cho: pitching ý tưởng, viết proposal, làm landing page, xây offer bán hàng, viết nội dung thuyết phục.
Ví dụ áp dụng: "STEELMAN: Hãy biến ý tưởng 'khóa học AI cho chủ doanh nghiệp nhỏ' thành một offer mạnh hơn, rõ lợi ích hơn và dễ khiến khách hàng muốn đăng ký hơn."
BLACK BOX - Bóc tách cách người giỏi làm
Dùng khi bạn muốn phân tích một người, một kênh, một thương hiệu hoặc một case study để hiểu họ thành công nhờ đâu.
BLACK BOX: Hãy phân tích cách một người/kênh/thương hiệu này tạo ra kết quả. Bóc tách thành các thành phần: chiến lược, quy trình, kỹ năng, công cụ, điểm khác biệt và bài học tôi có thể áp dụng.
Phù hợp khi dùng cho: phân tích kênh viral, phân tích đối thủ, học từ creator nước ngoài, bóc tách case study kiếm tiền, nghiên cứu mô hình content.
Ví dụ áp dụng: "BLACK BOX: Hãy phân tích vì sao kênh này có nhiều video AI đạt hơn 200.000 views. Bóc tách hook, visual, nhịp dựng, chủ đề và CTA."
DECISION FILTER - Bộ lọc ra quyết định
Dùng khi bạn đang phân vân giữa nhiều lựa chọn và muốn AI giúp phân tích tỉnh táo hơn.
DECISION FILTER: Hãy giúp tôi ra quyết định bằng cách so sánh các lựa chọn theo tiêu chí: lợi ích dài hạn, chi phí cơ hội, rủi ro, mức độ phù hợp với mục tiêu, nguồn lực cần có và điều tệ nhất có thể xảy ra.
Phù hợp khi dùng cho: chọn ngách content, chọn công cụ AI, chọn mô hình kinh doanh, chọn chiến lược kênh, chọn việc nên làm trước.
Ví dụ áp dụng: "DECISION FILTER: Tôi đang phân vân giữa làm kênh AI tools, AI kiếm tiền và AI automation cho doanh nghiệp. Hãy giúp tôi so sánh để chọn hướng phù hợp."
ANTI-GURU - Chống ảo tưởng làm giàu nhanh
Dùng khi bạn muốn phân tích một ý tưởng kiếm tiền thật tỉnh táo, không bị cuốn vào lời hứa "làm giàu nhanh".
ANTI-GURU: Hãy phân tích ý tưởng kiếm tiền này một cách tỉnh táo. Chỉ ra phần nào thực tế, phần nào bị thổi phồng, phần nào dễ gây hiểu lầm và điều kiện thật sự cần có để kiếm được tiền từ nó.
Phù hợp khi dùng cho: phân tích AI side hustle, review khóa học kiếm tiền, làm content cảnh tỉnh, kiểm tra mô hình kinh doanh, tránh content "lùa gà".
Ví dụ áp dụng: "ANTI-GURU: Hãy phân tích ý tưởng 'dùng AI làm video faceless kiếm 100 triệu/tháng' một cách thực tế. Phần nào đúng, phần nào bị thổi phồng?"
DEVIL'S ADVOCATE - Người phản biện gắt nhất
Dùng khi bạn quá thích một ý tưởng và cần một người "dội nước lạnh" để nhìn ra lỗ hổng trước khi người khác (hoặc thị trường) chỉ ra giúp.
DEVIL'S ADVOCATE: Hãy đóng vai người phản biện gắt nhất với ý tưởng này. Chỉ ra các lỗ hổng logic, giả định thiếu căn cứ, rủi ro đang bị bỏ qua và câu hỏi khó nhất mà tôi chưa trả lời được. Không khen, không an ủi - chỉ phản biện thẳng và kèm lý do cụ thể.
Phù hợp khi dùng cho: kiểm tra ý tưởng trước khi đầu tư, chuẩn bị trả lời chất vấn khi pitching, soát kế hoạch kinh doanh, thử độ chắc của một quan điểm content.
Ví dụ áp dụng: "DEVIL'S ADVOCATE: Tôi định nghỉ việc để làm creator AI toàn thời gian từ tháng sau. Hãy phản biện gắt nhất có thể trước khi tôi quyết định."
PRE-MORTEM - Khám nghiệm thất bại trước khi bắt đầu
Dùng khi bạn sắp bắt đầu một kế hoạch quan trọng và muốn lường trước mọi cách nó có thể đổ bể - để phòng ngừa ngay từ đầu thay vì rút kinh nghiệm sau.
PRE-MORTEM: Hãy tưởng tượng 6 tháng sau, kế hoạch này đã thất bại hoàn toàn. Viết "biên bản khám nghiệm": liệt kê 10 lý do thất bại có khả năng cao nhất, dấu hiệu cảnh báo sớm của từng lý do và cách phòng ngừa ngay từ bây giờ.
Phù hợp khi dùng cho: trước khi mở kênh mới, trước khi ra mắt sản phẩm, trước khi nhận dự án lớn, lập kế hoạch quý/năm, chuẩn bị chiến dịch quảng cáo.
Ví dụ áp dụng: "PRE-MORTEM: Tôi sắp mở khóa học AI đầu tiên vào tháng tới. Giả sử 6 tháng sau nó thất bại - hãy viết biên bản khám nghiệm để tôi phòng ngừa từ giờ."
INVERSION - Tư duy ngược
Dùng khi câu hỏi "làm sao để thành công?" cho ra toàn câu trả lời chung chung - hỏi ngược "làm gì thì chắc chắn thất bại?" thường ra danh sách cụ thể và dễ hành động hơn hẳn.
INVERSION: Thay vì hỏi làm sao để thành công, hãy trả lời: làm gì thì chắc chắn thất bại với mục tiêu này? Liệt kê những sai lầm gây hại nhất, sắp xếp theo mức độ nguy hiểm, rồi suy ra danh sách "tuyệt đối không làm" để tôi tránh.
Phù hợp khi dùng cho: xây kênh dài hạn, giữ khách hàng, quản lý tiền bạc, xây thói quen, tránh những lỗi khiến người mới bỏ cuộc.
Ví dụ áp dụng: "INVERSION: Mục tiêu của tôi là giữ chân học viên học hết khóa AI online. Hãy liệt kê những cách chắc chắn khiến họ bỏ ngang, để tôi thiết kế khóa học tránh hết các lỗi đó."
FIVE WHYS - Hỏi "vì sao" 5 lần
Dùng khi một vấn đề cứ lặp đi lặp lại dù bạn đã sửa nhiều lần - thường là vì mới sửa phần ngọn, chưa chạm tới nguyên nhân gốc.
FIVE WHYS: Hãy giúp tôi tìm nguyên nhân gốc của vấn đề này bằng cách hỏi "vì sao" 5 lần liên tiếp. Với mỗi tầng, nêu nguyên nhân khả dĩ nhất kèm cách kiểm chứng. Kết thúc bằng nguyên nhân gốc và một hành động xử lý tận gốc.
Phù hợp khi dùng cho: kênh mãi không tăng view, khách xem nhiều nhưng không mua, hay trì hoãn công việc, team làm việc kém hiệu quả, chi tiêu vượt kế hoạch.
Ví dụ áp dụng: "FIVE WHYS: Video của tôi có nhiều lượt xem 3 giây nhưng rất ít người xem hết. Hãy hỏi vì sao 5 lần để tìm nguyên nhân gốc."
BIAS CHECK - Soát thiên kiến trong suy nghĩ
Dùng khi bạn nghi mình đang tự thuyết phục bản thân - thiên kiến (bias) là những "lối tắt" trong đầu khiến ta nhìn nhận lệch mà không nhận ra.
BIAS CHECK: Hãy soát xem suy nghĩ/kế hoạch này của tôi đang dính những thiên kiến nào (tự tin quá mức, chi phí chìm, chỉ tìm bằng chứng có lợi, chạy theo số đông, sợ mất hơn thích được...). Với mỗi thiên kiến, chỉ ra biểu hiện cụ thể trong lập luận của tôi và một câu hỏi giúp tôi tự kiểm tra lại.
Phù hợp khi dùng cho: quyết định đầu tư, cố đấm ăn xôi với dự án đang lỗ, đánh giá sản phẩm của chính mình, đọc số liệu kênh, chọn tin để tin.
Ví dụ áp dụng: "BIAS CHECK: Tôi đã bỏ 50 triệu vào khóa học và định đóng thêm 30 triệu học nâng cao vì 'tiếc công học dở'. Hãy soát xem tôi đang dính thiên kiến nào."
MENTAL MODELS - Nhìn một vấn đề qua 5 lăng kính
Dùng khi vấn đề phức tạp và bạn muốn nhìn nó từ nhiều góc cùng lúc thay vì chỉ một góc quen thuộc - giống việc hỏi ý kiến 5 chuyên gia khác ngành trong một lần.
MENTAL MODELS: Hãy phân tích vấn đề này qua 5 lăng kính khác nhau: kinh tế học (chi phí - lợi ích), tâm lý học (động cơ con người), tư duy hệ thống (vòng lặp và điểm đòn bẩy), xác suất (các kịch bản và rủi ro) và lý thuyết trò chơi (các bên được mất gì). Kết luận bằng góc nhìn đáng chú ý nhất mà tôi có thể đang bỏ sót.
Phù hợp khi dùng cho: quyết định chiến lược lớn, phân tích thị trường, hiểu hành vi người xem, đàm phán hợp tác, đánh giá xu hướng AI mới.
Ví dụ áp dụng: "MENTAL MODELS: Hãy phân tích việc 'các công cụ AI ngày càng rẻ và dễ dùng' qua 5 lăng kính, để tôi biết cơ hội nào đang mở ra cho người làm dịch vụ."
Dán prompt xong, luôn thêm 1-2 câu mô tả chủ đề cụ thể của bạn ngay bên dưới - mã prompt càng đi kèm ngữ cảnh rõ, AI càng trả lời sát nhu cầu, tránh chung chung. Bộ ba STEELMAN → DEVIL'S ADVOCATE → PRE-MORTEM dùng lần lượt trong cùng một cuộc chat là cách "tôi luyện" ý tưởng kỹ nhất trước khi bắt tay làm.
Nhóm 2 - sáng tạo nội dung & viral
Dùng nhóm này khi bạn cần sửa hoặc tạo content: chẩn đoán vì sao script chưa cuốn, tạo hook, tái chế một nội dung thành nhiều định dạng - và với 7 mã mới, cả kể chuyện, đặt tiêu đề, dựng series, đào ý tưởng từ comment và lập lịch đăng 30 ngày.
VIRAL DOCTOR - Bác sĩ chữa content flop
Dùng khi bạn có một script hoặc ý tưởng content nhưng sợ nó nhàm, khó viral hoặc không đủ cuốn.
VIRAL DOCTOR: Hãy chẩn đoán vì sao nội dung này có thể không viral. Phân tích theo 5 yếu tố: hook, pain point, visual, nhịp dựng, CTA. Sau đó viết lại 5 phiên bản hook mạnh hơn.
Phù hợp khi dùng cho: sửa script TikTok, sửa Reels/Shorts, cải thiện caption, tối ưu video bán hàng, tìm lý do content không có view.
Ví dụ áp dụng: "VIRAL DOCTOR: Hãy chẩn đoán script dưới đây. Cho tôi biết vì sao người xem có thể lướt qua trong 3 giây đầu và viết lại 5 hook mạnh hơn."
HOOK MACHINE - Máy tạo hook
Dùng khi bạn cần nhiều câu mở đầu hấp dẫn cho video ngắn, bài post, email hoặc quảng cáo.
HOOK MACHINE: Tạo cho tôi 20 hook ngắn, mạnh, gây tò mò cho chủ đề này. Chia thành các nhóm: gây sốc, phản trực giác, đánh vào nỗi đau, hứa hẹn kết quả, kể chuyện cá nhân và FOMO.
Phù hợp khi dùng cho: TikTok/Reels/Shorts, Facebook post, LinkedIn post, email subject, quảng cáo.
Ví dụ áp dụng: "HOOK MACHINE: Tạo cho tôi 20 hook cho chủ đề '5 cách dùng ChatGPT để tiết kiệm 2 giờ làm việc mỗi ngày'."
CONTENT REPURPOSE - Tái chế nội dung
Dùng khi bạn có một ý tưởng hoặc một bài viết dài và muốn biến nó thành nhiều định dạng content khác nhau.
CONTENT REPURPOSE: Hãy biến nội dung này thành nhiều định dạng khác nhau: 5 video Shorts, 5 bài Facebook, 5 bài LinkedIn, 5 tweet/X, 3 email ngắn và 10 caption Reels. Giữ cùng một ý tưởng cốt lõi nhưng đổi hook và góc tiếp cận.
Phù hợp khi dùng cho: tái chế podcast thành short, biến bài blog thành social post, biến livestream thành nhiều clip, làm content đa nền tảng, tiết kiệm thời gian sản xuất nội dung.
Ví dụ áp dụng: "CONTENT REPURPOSE: Hãy biến bài viết dưới đây thành 10 ý tưởng video ngắn, 5 bài Facebook và 5 caption Reels về AI cho người mới bắt đầu."
CASE STUDY MODE - Biến thành case study
Dùng khi bạn muốn biến một câu chuyện, một kết quả hoặc một ví dụ thành bài học dễ hiểu cho người khác áp dụng.
CASE STUDY MODE: Hãy biến câu chuyện/thông tin này thành một case study dễ hiểu. Trình bày theo cấu trúc: bối cảnh, vấn đề, giải pháp, quy trình thực hiện, kết quả, bài học và cách người khác có thể áp dụng.
Phù hợp khi dùng cho: kể chuyện người dùng AI kiếm tiền, phân tích case viral, làm bài học kinh doanh, viết post LinkedIn/Facebook, làm video storytelling.
Ví dụ áp dụng: "CASE STUDY MODE: Hãy biến câu chuyện một người dùng AI clone để tạo nhiều video và tăng trưởng personal brand thành case study dễ hiểu."
TWO-PASS REVIEW - Viết nháp, tự chê, rồi sửa
Dùng khi bạn muốn AI tạo ra câu trả lời tốt hơn bằng cách tự viết nháp, tự phê bình rồi chỉnh sửa.
TWO-PASS REVIEW: Hãy tạo câu trả lời theo 3 phần:
A) Bản nháp đầu tiên.
B) Tự phê bình 3 điểm yếu cụ thể của bản nháp.
C) Bản chỉnh sửa cuối cùng, đã khắc phục các điểm yếu đó.
Phù hợp khi dùng cho: viết bài post, viết script video, viết email, viết landing page, viết proposal.
Ví dụ áp dụng: "TWO-PASS REVIEW: Hãy viết một script video 30 giây về '5 prompt ChatGPT giúp làm việc nhanh hơn'. Sau đó tự phê bình và viết lại bản tốt hơn."
STORY SPINE - Khung kể chuyện 6 nhịp
Dùng khi bạn có trải nghiệm hay nhưng kể ra cứ nhạt - khung 6 nhịp dưới đây là xương sống của hầu hết câu chuyện giữ chân người xem.
STORY SPINE: Hãy biến ý tưởng/trải nghiệm này thành câu chuyện theo khung 6 nhịp: bối cảnh bình thường - biến cố xảy ra - khó khăn tăng dần - khoảnh khắc vỡ ra - kết quả - bài học. Viết giọng kể tự nhiên như nói chuyện, mỗi nhịp 1-2 câu, kết bằng một câu khiến người xem muốn chia sẻ hoặc bình luận.
Phù hợp khi dùng cho: video kể chuyện cá nhân, bài post "hành trình của tôi", mở đầu video dài, email nuôi dưỡng, phần giới thiệu bản thân.
Ví dụ áp dụng: "STORY SPINE: Hãy biến trải nghiệm 'tôi mất 6 tháng làm video không ai xem trước khi tìm ra công thức' thành câu chuyện 6 nhịp cho video TikTok 60 giây."
TITLE LAB - Xưởng tiêu đề & thumbnail
Dùng khi nội dung tốt nhưng không ai bấm vào - trên YouTube và bài viết, tiêu đề + thumbnail quyết định phần lớn lượt xem trước cả khi nội dung được đánh giá.
TITLE LAB: Tạo cho tôi 15 tiêu đề cho nội dung này, chia 5 nhóm: con số cụ thể, câu hỏi gây tò mò, kết quả trước-sau, cảnh báo sai lầm, góc nhìn ngược số đông. Với 3 tiêu đề mạnh nhất, mô tả luôn ý tưởng thumbnail đi kèm (hình gì, chữ gì, cảm xúc gì).
Phù hợp khi dùng cho: đặt tên video YouTube, tiêu đề bài blog, tiêu đề email, tên khóa học, tên tài liệu tặng.
Ví dụ áp dụng: "TITLE LAB: Video của tôi hướng dẫn người mới dùng Claude tạo tài liệu tự động. Hãy tạo 15 tiêu đề và 3 ý tưởng thumbnail."
SCRIPT SKELETON - Dàn khung video 60 giây
Dùng khi bạn biết nói gì nhưng không biết sắp xếp thế nào cho người xem ở lại đến cuối - khung này chia sẵn thời lượng từng phần.
SCRIPT SKELETON: Hãy viết script video 60 giây cho chủ đề này theo khung: hook 3 giây đầu - lý do phải xem tiếp - 3 ý chính (mỗi ý kèm một ví dụ ngắn) - một twist hoặc mẹo ít người biết - CTA cuối. Ghi rõ thời lượng từng phần và gợi ý hình ảnh minh họa cho mỗi đoạn.
Phù hợp khi dùng cho: TikTok/Reels/Shorts, video quảng cáo ngắn, video giới thiệu sản phẩm, trailer cho video dài.
Ví dụ áp dụng: "SCRIPT SKELETON: Hãy viết script 60 giây cho chủ đề '3 việc văn phòng nên giao cho AI làm ngay hôm nay', giọng gần gũi cho người không rành công nghệ."
SERIES BUILDER - Dựng chuỗi content nhiều tập
Dùng khi bạn muốn người xem quay lại kênh đều đặn thay vì xem một video rồi đi - series là cách rẻ nhất để tăng follow và giữ chân khán giả.
SERIES BUILDER: Hãy biến chủ đề này thành một series nhiều tập. Đề xuất: tên series dễ nhớ, 10 tập đầu tiên (mỗi tập gồm tiêu đề + ý chính + hook mở đầu), thứ tự đăng hợp lý và cách các tập móc nối nhau để người xem tập này muốn xem tiếp tập sau.
Phù hợp khi dùng cho: xây kênh mới cần định hình, thử thách 30 ngày, chuỗi hướng dẫn từ A-Z, series review công cụ, chuỗi câu chuyện khách hàng.
Ví dụ áp dụng: "SERIES BUILDER: Hãy dựng series 'Mỗi ngày một mẹo AI cho dân văn phòng' - đề xuất tên, 10 tập đầu và cách móc nối các tập."
COMMENT MINER - Đào ý tưởng từ bình luận
Dùng khi bạn hết ý tưởng content - trong khi mỏ ý tưởng tốt nhất nằm ngay dưới video của bạn (và của đối thủ): chính là phần bình luận.
COMMENT MINER: Hãy phân tích các bình luận dưới đây như một mỏ ý tưởng. Rút ra: câu hỏi được lặp lại nhiều nhất, nỗi đau thật của người xem, chủ đề họ muốn xem tiếp, phản đối/hiểu lầm cần giải đáp và 10 ý tưởng content trả lời đúng những điều đó.
Phù hợp khi dùng cho: lên ý tưởng video mới, tìm chủ đề khóa học, viết FAQ sản phẩm, hiểu khán giả của đối thủ, quyết định nội dung tài liệu tặng.
Ví dụ áp dụng: "COMMENT MINER: Dưới đây là 50 bình luận từ video AI gần nhất của tôi. Hãy đào ra nỗi đau, câu hỏi lặp lại và 10 ý tưởng video tiếp theo."
TREND LOCALIZER - Bản địa hóa trend nước ngoài
Dùng khi bạn thấy một format hay trend hoạt động tốt ở nước ngoài và muốn làm lại cho khán giả Việt - chép nguyên xi thường flop vì lệch văn hóa và ngữ cảnh.
TREND LOCALIZER: Hãy phân tích format/trend nước ngoài này và đề xuất cách làm lại cho khán giả Việt Nam: phần nào giữ nguyên, phần nào phải đổi cho hợp văn hóa và thói quen xem, ví dụ nên thay bằng bối cảnh Việt ra sao, và 5 ý tưởng video áp dụng format đó vào đúng ngách của tôi.
Phù hợp khi dùng cho: học từ creator US/UK, áp dụng format viral TikTok nước ngoài, làm lại case study quốc tế, dịch xu hướng AI mới cho người Việt.
Ví dụ áp dụng: "TREND LOCALIZER: Format 'tôi thử dùng AI thay tôi làm việc trong 24 giờ' đang viral ở Mỹ. Hãy đề xuất cách làm lại cho khán giả Việt trong ngách văn phòng."
CONTENT CALENDAR - Lịch content 30 ngày
Dùng khi bạn đăng bài tùy hứng, lúc dồn dập lúc mất hút - một lịch 30 ngày cân đối giúp kênh đều đặn mà không cạn ý tưởng giữa chừng.
CONTENT CALENDAR: Hãy lập lịch content 30 ngày cho ngách này. Mỗi ngày gồm: chủ đề, định dạng (video ngắn / bài viết / story), hook gợi ý và mục tiêu của bài (tăng view, tăng follow hay bán hàng). Cân đối theo tỷ lệ 70% giá trị - 20% cá nhân/hậu trường - 10% bán hàng.
Phù hợp khi dùng cho: khởi động kênh mới, chạy chiến dịch ra mắt, duy trì kênh khi bận, giao việc cho trợ lý, lên kế hoạch tháng.
Ví dụ áp dụng: "CONTENT CALENDAR: Hãy lập lịch 30 ngày cho kênh TikTok 'AI cho chủ shop online', tôi quay được 4 video/tuần và muốn dẫn người xem về khóa học."
VIRAL DOCTOR và HOOK MACHINE đi cặp rất ăn ý: chẩn đoán xong dán tiếp mã HOOK MACHINE để có ngay bộ hook thay thế - xem Combo 1 ở phần sau. Tương tự, COMMENT MINER ghép với CONTENT CALENDAR cho ra lịch đăng bám đúng thứ khán giả đang hỏi.
Nhóm 3 - kinh doanh & bán hàng
Dùng nhóm này khi bạn muốn biến kỹ năng thành tiền: hiểu khách hàng thật sự nghĩ gì, xử lý lý do họ chưa mua - và với 6 mã mới, cả chọn ngách, xây offer, đặt giá, vẽ phễu, chào hàng lạnh và lên kế hoạch ra mắt.
ONE-PERSON BUSINESS - Công ty một người
Dùng khi bạn muốn biến kỹ năng, kiến thức hoặc thương hiệu cá nhân thành mô hình kinh doanh tinh gọn.
ONE-PERSON BUSINESS: Hãy phân tích cách tôi có thể biến kỹ năng/chủ đề này thành mô hình kinh doanh một người. Gợi ý sản phẩm, dịch vụ, kênh phân phối, phễu bán hàng, cách dùng AI để tự động hóa và kế hoạch 30 ngày đầu.
Phù hợp khi dùng cho: xây personal brand, bán khóa học, làm tư vấn, bán template/prompt pack, xây cộng đồng trả phí.
Ví dụ áp dụng: "ONE-PERSON BUSINESS: Tôi muốn xây thương hiệu cá nhân về AI ứng dụng cho chủ doanh nghiệp nhỏ. Hãy đề xuất mô hình kinh doanh một người trong 90 ngày."
MONEY MAP - Bản đồ kiếm tiền
Dùng khi bạn muốn biết một kỹ năng, chủ đề hoặc ngách nội dung có thể kiếm tiền bằng những cách nào.
MONEY MAP: Với kỹ năng/chủ đề này, hãy vẽ bản đồ các cách có thể kiếm tiền. Chia theo 4 nhóm: làm dịch vụ, bán sản phẩm số, xây cộng đồng, làm affiliate/partnership. Với mỗi cách, nêu mức độ dễ bắt đầu, tiềm năng doanh thu và rủi ro.
Phù hợp khi dùng cho: tìm ý tưởng side hustle, xây kênh cá nhân, bán sản phẩm số, tư vấn dịch vụ, làm affiliate AI tools.
Ví dụ áp dụng: "MONEY MAP: Với chủ đề 'AI automation cho chủ shop online', hãy vẽ bản đồ các cách kiếm tiền khả thi."
CUSTOMER MIND - Đọc suy nghĩ khách hàng
Dùng khi bạn muốn hiểu khách hàng thật sự đang nghĩ gì, đau ở đâu, nghi ngờ điều gì và vì sao họ chưa mua.
CUSTOMER MIND: Hãy đóng vai khách hàng mục tiêu của tôi. Nói ra những nỗi đau, mong muốn, nghi ngờ, câu hỏi, lý do chưa mua và câu nói thật trong đầu họ khi nhìn thấy sản phẩm/dịch vụ này.
Phù hợp khi dùng cho: viết content bán hàng, làm landing page, viết kịch bản quảng cáo, nghiên cứu insight khách hàng, xây offer.
Ví dụ áp dụng: "CUSTOMER MIND: Hãy đóng vai một chủ doanh nghiệp nhỏ chưa biết dùng AI. Khi nhìn thấy khóa học 'AI Automation thực chiến', họ sẽ nghĩ gì, sợ gì và cần nghe điều gì?"
OBJECTION KILLER - Xử lý phản đối
Dùng khi bạn muốn biết khách hàng có thể từ chối vì lý do gì và cần trả lời sao cho thuyết phục nhưng không ép mua.
OBJECTION KILLER: Hãy liệt kê 20 lý do khiến khách hàng có thể từ chối mua sản phẩm/dịch vụ này. Sau đó viết câu trả lời xử lý từng phản đối theo hướng chân thật, thuyết phục, không ép mua.
Phù hợp khi dùng cho: sale script, inbox tư vấn, landing page, livestream bán hàng, FAQ sản phẩm.
Ví dụ áp dụng: "OBJECTION KILLER: Với khóa học AI Automation cho người mới, hãy liệt kê 20 lý do khách hàng có thể chưa mua và cách trả lời từng lý do."
NICHE FINDER - Chọn ngách đáng làm
Dùng khi bạn có kỹ năng nhưng chưa biết nên phục vụ ai - chọn sai ngách là lý do phổ biến nhất khiến người mới làm mãi không ra kết quả.
NICHE FINDER: Hãy giúp tôi chọn ngách đáng làm từ kỹ năng/sở thích này. Đề xuất 5 ngách cụ thể, chấm điểm từng ngách theo: nhu cầu thật của thị trường, mức cạnh tranh, khả năng kiếm tiền, độ phù hợp với tôi và độ bền trong 3 năm tới. Kết luận 1 ngách nên chọn kèm góc tiếp cận khác biệt.
Phù hợp khi dùng cho: bắt đầu làm kênh, chuyển hướng kênh cũ, chọn đối tượng cho dịch vụ, định vị thương hiệu cá nhân, chọn chủ đề khóa học.
Ví dụ áp dụng: "NICHE FINDER: Tôi rành Excel, mới học thêm AI, thích chia sẻ. Hãy đề xuất 5 ngách, chấm điểm và chọn giúp 1 ngách đáng làm nhất."
OFFER BUILDER - Xây offer khó từ chối
Dùng khi sản phẩm tốt mà vẫn ế - vấn đề thường không nằm ở sản phẩm mà ở cách gói nó thành một lời đề nghị (offer) đáng giá trong mắt khách.
OFFER BUILDER: Hãy xây một offer khó từ chối cho sản phẩm/dịch vụ này theo công thức: kết quả cụ thể khách nhận được, thời gian đạt được kết quả, cam kết giảm rủi ro cho khách, quà tặng kèm làm tăng giá trị và lý do chính đáng để quyết định sớm. Viết thành đoạn chào hàng hoàn chỉnh.
Phù hợp khi dùng cho: trang bán khóa học, gói dịch vụ tư vấn, combo sản phẩm số, ưu đãi ra mắt, nâng cấp gói cũ đang khó bán.
Ví dụ áp dụng: "OFFER BUILDER: Tôi có khóa học 'Dùng Claude làm việc văn phòng' giá 1,5 triệu. Hãy xây lại thành offer khó từ chối cho dân văn phòng bận rộn."
PRICING STRATEGIST - Chiến lược giá
Dùng khi bạn không biết nên bán giá bao nhiêu - đặt giá theo cảm tính thường hoặc rẻ đến mức không sống nổi, hoặc cao đến mức không ai thử.
PRICING STRATEGIST: Hãy tư vấn chiến lược giá cho sản phẩm/dịch vụ này: 3 mức giá nên thử (kèm lý do từng mức), cách trình bày bảng giá để gói chính dễ được chọn nhất, gói nào nên làm "mồi" giá thấp, khi nào nên tăng giá và những sai lầm về giá người mới bán hay mắc.
Phù hợp khi dùng cho: định giá khóa học, báo giá dịch vụ, thiết kế 3 gói (basic/pro/vip), giá ưu đãi ra mắt, tăng giá không mất khách.
Ví dụ áp dụng: "PRICING STRATEGIST: Tôi làm dịch vụ dựng video bằng AI cho chủ shop, hiện lấy 500k/video và luôn kín lịch. Hãy tư vấn lại chiến lược giá."
FUNNEL MAPPER - Vẽ phễu bán hàng
Dùng khi bạn có người xem nhưng không biến được thành người mua - phễu là con đường từng bước dẫn người lạ thành khách hàng, và đứt ở tầng nào phải biết tầng đó.
FUNNEL MAPPER: Hãy vẽ phễu bán hàng cho sản phẩm/dịch vụ này, đi từ: người lạ nhìn thấy nội dung → theo dõi kênh → để lại thông tin (tải tài liệu, vào nhóm) → mua lần đầu → mua lại và giới thiệu. Với mỗi tầng, nêu: nội dung cần có, công cụ nên dùng và một chỉ số cần theo dõi để biết tầng đó đang tắc hay chạy tốt.
Phù hợp khi dùng cho: bán khóa học qua kênh content, thu email/Zalo từ tài liệu tặng, thiết kế hành trình khách hàng, tìm chỗ đứt trong phễu hiện tại.
Ví dụ áp dụng: "FUNNEL MAPPER: Kênh TikTok của tôi có 50.000 follow nhưng mỗi tháng chỉ bán được vài khóa học. Hãy vẽ lại phễu và chỉ ra tầng đang đứt."
COLD OUTREACH - Chào hàng lạnh không bị ngó lơ
Dùng khi bạn cần chủ động nhắn tin cho khách tiềm năng chưa biết mình - tin nhắn chào hàng viết sai cách sẽ bị bỏ qua ngay từ dòng đầu.
COLD OUTREACH: Hãy viết 5 mẫu tin nhắn chào hàng lạnh cho sản phẩm/dịch vụ này. Mỗi mẫu dưới 100 chữ, mở đầu bằng một chi tiết cá nhân hóa về người nhận, nói thẳng giá trị mang lại (không vòng vo giới thiệu bản thân), kết bằng lời mời nhẹ nhàng dễ trả lời. Kèm thêm 3 mẫu tin nhắn theo dõi (follow-up) lịch sự, không gây khó chịu.
Phù hợp khi dùng cho: tìm khách dịch vụ đầu tiên, mời hợp tác brand, inbox chủ doanh nghiệp, email đối tác, mời khách cũ quay lại.
Ví dụ áp dụng: "COLD OUTREACH: Tôi làm dịch vụ tự động hóa chăm sóc khách bằng AI cho spa. Hãy viết 5 mẫu tin nhắn Zalo gửi chủ spa chưa từng biết tôi."
LAUNCH PLAN - Kế hoạch ra mắt 14 ngày
Dùng khi bạn sắp mở bán sản phẩm mới - ra mắt kiểu "đăng một bài rồi chờ" gần như chắc chắn im lìm; một đợt ra mắt tốt cần nhịp nhá hàng, mở bán và chốt rõ ràng.
LAUNCH PLAN: Hãy lập kế hoạch ra mắt 14 ngày cho sản phẩm này, chia 3 giai đoạn: nhá hàng (tạo tò mò, kể quá trình làm), mở bán (nội dung mỗi ngày, câu chuyện khách hàng, giải đáp phản đối) và chốt (khan hiếm thật, lời nhắc cuối). Mỗi ngày ghi rõ: đăng nội dung gì, ở kênh nào, với mục tiêu gì.
Phù hợp khi dùng cho: mở bán khóa học, ra mắt sản phẩm số, mở nhóm cộng đồng trả phí, khai trương dịch vụ mới, đợt ưu đãi lớn.
Ví dụ áp dụng: "LAUNCH PLAN: Tôi mở đăng ký khóa học AI vào ngày 15 tháng sau, có kênh TikTok và nhóm Zalo 2.000 người. Hãy lập kế hoạch 14 ngày ra mắt."
Nhóm 4 - năng suất & viết prompt
Dùng nhóm này khi bạn muốn làm việc nhanh và gọn hơn: biến yêu cầu mơ hồ thành prompt chuẩn, biến mục tiêu thành checklist - và với 5 mã mới, cả xử lý ghi chú họp, email, tìm việc nên tự động hóa, đúc template và tổng kết tuần.
PROMPT ENGINEER - Kỹ sư prompt
Dùng khi bạn có một yêu cầu mơ hồ và muốn AI biến nó thành prompt chuyên nghiệp, rõ ràng, dễ dùng.
PROMPT ENGINEER: Hãy biến yêu cầu mơ hồ của tôi thành một prompt chuyên nghiệp. Prompt phải có: vai trò, mục tiêu, ngữ cảnh, dữ liệu đầu vào, tiêu chí đầu ra, định dạng trả lời và các ràng buộc cần tuân thủ.
Phù hợp khi dùng cho: viết prompt cho ChatGPT/Claude/Gemini, viết prompt tạo ảnh/video, viết prompt automation.
Ví dụ áp dụng: "PROMPT ENGINEER: Tôi muốn tạo một prompt để Claude giúp tôi thiết kế landing page cho khóa học AI. Hãy biến yêu cầu này thành prompt thật chi tiết."
OPERATOR MODE - Biến ý tưởng thành checklist
Dùng khi bạn muốn biến một mục tiêu lớn thành các bước hành động cụ thể, dễ làm.
OPERATOR MODE: Hãy biến mục tiêu này thành checklist hành động từng bước. Mỗi bước phải rõ việc cần làm, công cụ cần dùng, đầu ra cần có, thời gian ước lượng và lỗi thường gặp cần tránh.
Phù hợp khi dùng cho: làm workflow, viết tutorial, xây quy trình làm việc, hướng dẫn người mới, tạo checklist thực thi.
Ví dụ áp dụng: "OPERATOR MODE: Hãy biến mục tiêu 'tạo 10 video ngắn bằng AI trong một ngày' thành checklist từng bước, có công cụ và đầu ra cụ thể."
PRODUCTIVITY ARCHITECT - Kiến trúc sư năng suất
Dùng khi bạn muốn AI thiết kế một hệ thống làm việc phù hợp với năng lượng, mục tiêu và thói quen của bạn.
PRODUCTIVITY ARCHITECT: Hãy đóng vai chuyên gia thiết kế hệ thống năng suất cá nhân. Trước tiên hãy hỏi tôi về mục tiêu, thói quen làm việc, thời điểm nhiều năng lượng nhất, việc dễ xao nhãng và rào cản hiện tại. Sau đó thiết kế cho tôi một lịch làm việc thực tế.
Phù hợp khi dùng cho: thiết kế lịch làm việc, tối ưu năng suất cá nhân, xây routine làm content, chống trì hoãn, quản lý nhiều dự án cùng lúc.
Ví dụ áp dụng: "PRODUCTIVITY ARCHITECT: Hãy giúp tôi thiết kế lịch làm việc mỗi ngày để vừa làm content SEO, vừa xây kênh AI cá nhân, vừa học thêm automation."
MEETING DISTILLER - Chưng cất cuộc họp thành việc
Dùng khi họp xong ai cũng gật gù mà một tuần sau chẳng ai nhớ đã chốt gì - dán ghi chú họp vào và nhận lại danh sách việc rõ ràng ai làm, hạn khi nào.
MEETING DISTILLER: Hãy chưng cất ghi chú/nội dung cuộc họp này thành: các quyết định đã chốt, danh sách việc cần làm (ai làm - hạn khi nào), vấn đề còn treo chưa quyết, rủi ro mới xuất hiện và một email tóm tắt ngắn gọn sẵn sàng gửi cho những người liên quan.
Phù hợp khi dùng cho: họp team, họp với khách hàng, ghi chú brainstorm, tin nhắn trao đổi dài trong nhóm, transcript cuộc gọi.
Ví dụ áp dụng: "MEETING DISTILLER: Dưới đây là ghi chú buổi họp lên kế hoạch content quý tới của team tôi. Hãy chưng cất thành quyết định, việc cần làm và email tóm tắt."
EMAIL SURGEON - Phẫu thuật email
Dùng khi email của bạn dài, vòng vo và hay bị bỏ qua - email tốt là email người nhận đọc trong 30 giây và biết ngay cần trả lời gì.
EMAIL SURGEON: Hãy phẫu thuật email này: rút xuống còn tối đa một nửa độ dài, đưa yêu cầu chính lên ngay đầu, tách các ý thành gạch đầu dòng dễ trả lời, giữ giọng lịch sự nhưng dứt khoát. Cho tôi 2 phiên bản: một bản trang trọng và một bản thân thiện.
Phù hợp khi dùng cho: email công việc, email gửi sếp/đối tác, email nhắc việc khéo léo, trả lời khiếu nại, email xin hợp tác.
Ví dụ áp dụng: "EMAIL SURGEON: Đây là email tôi định gửi đối tác để nhắc khoản thanh toán trễ 2 tuần. Hãy phẫu thuật giúp - ngắn hơn, rõ hơn, vẫn giữ quan hệ tốt."
AUTOMATION SCOUT - Trinh sát việc nên tự động hóa
Dùng khi bạn muốn bớt việc lặt vặt nhưng không biết bắt đầu từ đâu - kể ra các việc lặp lại hằng ngày và để AI xếp hạng việc nào đáng tự động hóa trước.
AUTOMATION SCOUT: Dưới đây là các việc tôi làm lặp lại hằng ngày/hằng tuần. Hãy chỉ ra: việc nào nên tự động hóa trước (dựa trên tần suất và thời gian tốn), công cụ phù hợp cho từng việc (ưu tiên miễn phí hoặc dễ dùng cho người không biết code), mức độ khó khi cài đặt và ước lượng thời gian tiết kiệm được mỗi tuần.
Phù hợp khi dùng cho: dân văn phòng ngập việc lặt vặt, chủ shop trả lời tin nhắn, creator đăng bài đa nền tảng, kế toán nhập liệu, tổng hợp báo cáo định kỳ.
Ví dụ áp dụng: "AUTOMATION SCOUT: Mỗi ngày tôi trả lời ~50 tin nhắn khách giống nhau, tổng hợp đơn vào Excel và đăng 3 bài lên 2 nền tảng. Việc nào nên tự động hóa trước?"
TEMPLATE FORGE - Đúc việc lặp lại thành template
Dùng khi bạn làm một việc đến lần thứ ba - đã đến lúc đúc nó thành mẫu có sẵn (template) để lần sau chỉ điền vào chỗ trống thay vì làm lại từ đầu.
TEMPLATE FORGE: Hãy biến công việc lặp đi lặp lại này thành một template dùng lại được: xác định phần nào cố định mọi lần, phần nào thay đổi theo từng lần dùng (đánh dấu chỗ trống rõ ràng kiểu [TÊN KHÁCH], [CHỦ ĐỀ]...), kèm hướng dẫn điền ngắn gọn và một ví dụ đã điền hoàn chỉnh.
Phù hợp khi dùng cho: báo giá gửi khách, kịch bản video theo format quen, email chăm sóc định kỳ, mô tả sản phẩm, quy trình bàn giao cho cộng sự.
Ví dụ áp dụng: "TEMPLATE FORGE: Mỗi tuần tôi viết một email tổng hợp tin AI gửi danh sách người đăng ký. Hãy đúc thành template để tuần nào cũng chỉ cần điền tin mới."
WEEKLY REVIEW - Trợ lý tổng kết tuần
Dùng khi bạn muốn khép lại một tuần bằng cái nhìn trung thực - làm được gì, hụt gì, và tuần sau nên dồn sức vào đâu (hợp để làm định kỳ mỗi cuối tuần).
WEEKLY REVIEW: Hãy đóng vai trợ lý tổng kết tuần. Dựa trên những gì tôi kể dưới đây, hãy rút ra: 3 việc đã làm tốt, 2 việc chưa ổn kèm lý do thật (không đổ lỗi hoàn cảnh), bài học lớn nhất của tuần, việc nên bỏ bớt hoặc giao cho người khác/AI, và 3 ưu tiên quan trọng nhất cho tuần sau.
Phù hợp khi dùng cho: tổng kết tuần cá nhân, review sprint công việc, nhìn lại tháng, đánh giá tiến độ dự án phụ, viết nhật ký có cấu trúc.
Ví dụ áp dụng: "WEEKLY REVIEW: Tuần này tôi đăng 3/5 video như kế hoạch, trễ deadline một dự án khách, nhưng chốt được 2 đơn tư vấn mới. Hãy tổng kết giúp tôi."
PROMPT ENGINEER chỉ chuẩn khi bạn cung cấp đủ ngữ cảnh thật (chủ đề, đối tượng, mục tiêu). Nếu chỉ dán mã mà không mô tả gì, AI sẽ tự đoán và kết quả dễ lệch hướng. Tương tự, AUTOMATION SCOUT và WEEKLY REVIEW cần bạn kể thật cụ thể - kể càng thật, lời khuyên càng đáng dùng.
Nhóm 5 - cá nhân & học tập
Dùng nhóm này khi bạn cần bình tĩnh trước khi phản hồi một tình huống nhạy cảm, hoặc học một chủ đề khó theo cách dễ nhớ - và với 6 mã mới, cả học kiểu gia sư hỏi đáp, lộ trình 30 ngày, luyện phỏng vấn và tổng rà soát cuộc sống.
PAUSE PROMPT - Dừng lại trước khi phản ứng
Dùng khi bạn đang bực, áp lực hoặc muốn nhắn một tin nhắn quan trọng nhưng sợ phản ứng cảm tính.
PAUSE PROMPT: Trước khi tôi phản hồi tình huống này, hãy giúp tôi bình tĩnh lại. Hãy chỉ ra cảm xúc hiện tại của tôi, giả định tôi có thể đang mắc phải, góc nhìn của người kia, điều tôi thật sự muốn đạt được và một câu trả lời chín chắn hơn.
Phù hợp khi dùng cho: tin nhắn công việc, phản hồi với sếp/khách hàng, mâu thuẫn cá nhân, ra quyết định khi đang nóng giận, viết lại lời nhắn chuyên nghiệp hơn.
Ví dụ áp dụng: "PAUSE PROMPT: Tôi đang bực vì khách hàng sửa quá nhiều lần nhưng không nói rõ yêu cầu. Hãy giúp tôi bình tĩnh và viết một tin nhắn chuyên nghiệp hơn."
FEYNMAN MODE - Học như Richard Feynman
Dùng khi bạn muốn học một chủ đề khó theo cách đơn giản, dễ nhớ và kiểm tra lại xem mình đã hiểu thật chưa.
FEYNMAN MODE: Hãy giúp tôi học chủ đề này bằng phương pháp Feynman. Giải thích thật đơn giản, sau đó kiểm tra xem tôi hiểu chưa bằng 5 câu hỏi. Nếu tôi trả lời sai, hãy giải thích lại bằng ví dụ dễ hiểu hơn.
Phù hợp khi dùng cho: học AI, học marketing, học coding, học tài chính, học khái niệm khó.
Ví dụ áp dụng: "FEYNMAN MODE: Hãy giúp tôi học khái niệm AI Agent bằng cách giải thích thật đơn giản, sau đó kiểm tra tôi bằng 5 câu hỏi."
SOCRATIC TUTOR - Gia sư chỉ hỏi, không giảng
Dùng khi đọc hiểu thì gật gù mà tự làm thì bí - kiến thức tự suy ra nhờ được dẫn dắt bằng câu hỏi sẽ nhớ lâu hơn nhiều so với nghe giảng một chiều.
SOCRATIC TUTOR: Hãy dạy tôi chủ đề này theo kiểu Socrates: đừng giảng ngay, hãy hỏi tôi từng câu một để tôi tự suy ra câu trả lời. Mỗi lần tôi trả lời, hãy nhận xét ngắn gọn rồi hỏi câu tiếp theo sâu hơn một chút. Chỉ giải thích đầy đủ khi tôi bí thật sự.
Phù hợp khi dùng cho: hiểu sâu khái niệm mới, ôn thi, luyện tư duy phản biện, đào sâu chủ đề đã biết sơ sơ, học cùng con.
Ví dụ áp dụng: "SOCRATIC TUTOR: Hãy dạy tôi hiểu vì sao AI đôi khi 'bịa' thông tin (hallucination) bằng cách hỏi tôi từng câu một."
LEARNING ROADMAP - Lộ trình học 30 ngày
Dùng khi bạn muốn học một thứ mới nhưng cứ loay hoay không biết bắt đầu từ đâu, học gì trước học gì sau - đặc biệt khi mỗi ngày chỉ rảnh 30-45 phút.
LEARNING ROADMAP: Hãy thiết kế lộ trình học chủ đề này trong 30 ngày cho người bận rộn (30-45 phút mỗi ngày): chia theo tuần với mục tiêu rõ ràng, mỗi ngày ghi cụ thể học gì và thực hành gì, có mốc tự kiểm tra cuối mỗi tuần và một dự án nhỏ cuối lộ trình để chứng minh mình đã học được thật.
Phù hợp khi dùng cho: học dùng AI, học kỹ năng mới cho công việc, học ngoại ngữ mục tiêu ngắn, chuẩn bị chuyển nghề, học công cụ mới.
Ví dụ áp dụng: "LEARNING ROADMAP: Tôi là dân văn phòng, muốn học dùng thành thạo ChatGPT và Claude cho công việc trong 30 ngày, mỗi tối rảnh 45 phút."
MEMORY HOOKS - Móc ghi nhớ
Dùng khi học xong quên ngay - não nhớ tốt nhất bằng hình ảnh, câu chuyện và việc ôn lại đúng thời điểm sắp quên (lặp lại ngắt quãng).
MEMORY HOOKS: Hãy giúp tôi ghi nhớ kiến thức này lâu hơn: tạo các "móc nhớ" bằng từ viết tắt dễ thuộc, hình ảnh liên tưởng đời thường, một câu chuyện ngắn kết nối các ý chính, và 5 câu hỏi ôn tập theo lịch lặp lại ngắt quãng (sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng).
Phù hợp khi dùng cho: ôn thi chứng chỉ, nhớ thuật ngữ chuyên ngành, nhớ quy trình nhiều bước, học từ vựng, nhớ nội dung thuyết trình.
Ví dụ áp dụng: "MEMORY HOOKS: Tôi vừa học 7 nguyên tắc viết prompt hiệu quả. Hãy tạo móc nhớ và lịch ôn tập để tôi không quên sau một tuần."
SKILL GAP - Soát lỗ hổng kỹ năng
Dùng khi bạn có mục tiêu (thăng chức, chuyển nghề, tăng thu nhập) nhưng không rõ mình đang thiếu gì để đạt được - và nên học gì trước cho hiệu quả nhất.
SKILL GAP: Tôi muốn đạt mục tiêu này. Hãy so sánh kỹ năng hiện tại của tôi với yêu cầu thực tế: liệt kê những kỹ năng còn thiếu, xếp theo mức độ quan trọng, phân loại kỹ năng nào học nhanh được - kỹ năng nào cần thời gian dài, và đề xuất thứ tự học hợp lý nhất trong 90 ngày tới.
Phù hợp khi dùng cho: chuẩn bị ứng tuyển vị trí mới, chuyển sang nghề liên quan AI, nhận dự án lớn hơn, tăng giá dịch vụ, lên kế hoạch phát triển bản thân.
Ví dụ áp dụng: "SKILL GAP: Tôi đang làm marketing truyền thống, muốn chuyển sang vị trí AI Marketing trong 6 tháng. Kỹ năng hiện tại của tôi gồm... Hãy soát lỗ hổng."
INTERVIEW COACH - Huấn luyện viên phỏng vấn
Dùng khi bạn sắp phỏng vấn (xin việc, gặp khách hàng lớn, gọi vốn) - luyện trước với một "người phỏng vấn khó tính" giúp bạn đỡ khớp hơn hẳn khi vào thật.
INTERVIEW COACH: Hãy đóng vai người phỏng vấn khó tính cho vị trí/tình huống này. Hỏi tôi từng câu một (trộn giữa câu chuyên môn, câu tình huống và câu hành vi). Sau mỗi câu trả lời của tôi: chấm điểm 1-10, chỉ ra điểm yếu trong cách trả lời, gợi ý phiên bản trả lời tốt hơn, rồi mới hỏi câu tiếp theo.
Phù hợp khi dùng cho: phỏng vấn xin việc, buổi gặp khách hàng quan trọng, thuyết trình trước ban lãnh đạo, gọi vốn, thi vấn đáp.
Ví dụ áp dụng: "INTERVIEW COACH: Tuần sau tôi phỏng vấn vị trí Content Lead tại một công ty công nghệ, họ đang đẩy mạnh dùng AI. Hãy bắt đầu phỏng vấn thử tôi."
LIFE AUDIT - Tổng rà soát cuộc sống
Dùng khi bạn cảm giác "bận cả năm mà không đi đến đâu" và muốn nhìn cả 6 mảng cuộc sống cùng lúc để biết mảng nào đang bị bỏ quên (hợp để làm định kỳ mỗi quý).
LIFE AUDIT: Hãy giúp tôi tổng rà soát 6 mảng: công việc, tài chính, sức khỏe, mối quan hệ, học tập và tinh thần. Hỏi tôi lần lượt từng mảng (mỗi mảng 2-3 câu). Sau khi tôi trả lời hết, hãy chấm điểm hiện trạng từng mảng, chỉ ra mảng đang bị bỏ quên nhất và đề xuất một thay đổi nhỏ, làm được ngay cho mỗi mảng trong 30 ngày tới.
Phù hợp khi dùng cho: tổng kết quý/năm, cảm giác mất cân bằng, trước khi đặt mục tiêu mới, sau một giai đoạn quá tải, lập kế hoạch năm mới.
Ví dụ áp dụng: "LIFE AUDIT: Nửa năm nay tôi dồn hết thời gian cho kênh và công việc, cảm giác các mảng khác đang tuột. Hãy rà soát giúp tôi cả 6 mảng."
8 combo prompt nên dùng
Khi một mã đơn lẻ chưa đủ, nối hai mã lại với nhau - các combo bên dưới đã được ghép sẵn cho những tình huống hay gặp nhất.
Sửa content trước khi đăng
VIRAL DOCTOR + HOOK MACHINE: chẩn đoán lý do content chưa cuốn, rồi tạo ngay bộ hook thay thế.
VIRAL DOCTOR + HOOK MACHINE: Hãy chẩn đoán vì sao script này có thể không viral. Sau đó viết lại 20 hook mạnh hơn, chia theo các nhóm: gây sốc, phản trực giác, nỗi đau, kết quả và FOMO.
Xây mô hình kiếm tiền bằng AI
ONE-PERSON BUSINESS + MONEY MAP: dựng mô hình kinh doanh một người, rồi vẽ luôn bản đồ kiếm tiền cho nó.
ONE-PERSON BUSINESS + MONEY MAP: Hãy giúp tôi biến kỹ năng/chủ đề này thành mô hình kinh doanh một người. Sau đó vẽ bản đồ kiếm tiền theo dịch vụ, sản phẩm số, cộng đồng và affiliate.
Phân tích kênh viral
BLACK BOX + CASE STUDY MODE: bóc tách một kênh thành công rồi trình bày lại thành bài học dễ áp dụng.
BLACK BOX + CASE STUDY MODE: Hãy phân tích kênh này như một case study. Bóc tách chiến lược, hook, visual, nhịp dựng, format, CTA, lý do viral và bài học tôi có thể áp dụng.
Kiểm tra ý tưởng kiếm tiền
ANTI-GURU + DECISION FILTER: phân tích tỉnh táo phần thực tế/thổi phồng, rồi so sánh có nên theo đuổi hay không.
ANTI-GURU + DECISION FILTER: Hãy phân tích ý tưởng kiếm tiền này một cách tỉnh táo. Chỉ ra phần thực tế, phần bị thổi phồng, rủi ro, chi phí cơ hội và liệu tôi có nên theo đuổi hay không.
Biến ý tưởng thành kế hoạch hành động
FIRST PRINCIPLES + OPERATOR MODE: phân tích mục tiêu từ gốc rồi biến ngay thành checklist làm được.
FIRST PRINCIPLES + OPERATOR MODE: Hãy phân tích mục tiêu này từ gốc rễ, sau đó biến nó thành checklist hành động từng bước, có công cụ, đầu ra, thời gian và lỗi cần tránh.
Lên kế hoạch không vỡ trận
PRE-MORTEM + OPERATOR MODE: lường trước mọi cách kế hoạch có thể đổ bể, rồi dựng checklist đã "vá" sẵn các điểm yếu đó.
PRE-MORTEM + OPERATOR MODE: Hãy tưởng tượng kế hoạch này đã thất bại sau 6 tháng và liệt kê các lý do khả dĩ nhất kèm cách phòng ngừa. Sau đó biến kế hoạch thành checklist hành động từng bước, trong đó đã tính sẵn các biện pháp phòng ngừa vừa nêu.
Chọn ngách xong có luôn lịch đăng
NICHE FINDER + CONTENT CALENDAR: chấm điểm và chọn ngách đáng làm nhất, rồi lập ngay lịch content 30 ngày cho ngách đó.
NICHE FINDER + CONTENT CALENDAR: Hãy giúp tôi chọn ngách đáng làm nhất từ kỹ năng này (đề xuất 5 ngách, chấm điểm nhu cầu, cạnh tranh, khả năng kiếm tiền, độ phù hợp). Sau đó lập luôn lịch content 30 ngày cho ngách đã chọn, cân đối 70% giá trị - 20% cá nhân - 10% bán hàng.
Xây offer và chặn trước lý do từ chối
OFFER BUILDER + OBJECTION KILLER: gói sản phẩm thành offer khó từ chối, rồi liệt kê và xử lý sẵn mọi phản đối khách có thể đưa ra.
OFFER BUILDER + OBJECTION KILLER: Hãy xây một offer khó từ chối cho sản phẩm này (kết quả, thời gian, cam kết, quà kèm, lý do quyết định sớm). Sau đó liệt kê 20 lý do khách hàng có thể từ chối offer đó và viết cách trả lời từng lý do theo hướng chân thật, không ép mua.
Bảng tóm tắt & chọn mã theo tình huống
Không cần dùng hết 50 mã cùng lúc. Nhìn vào tình huống đang gặp, chọn đúng mã ở cột bên phải:
| Tình huống | Dùng mã |
|---|---|
| Muốn nghĩ sâu hơn về một vấn đề | FIRST PRINCIPLES |
| Muốn sắp xếp thông tin rời rạc | SECOND BRAIN |
| Muốn làm ý tưởng thuyết phục hơn | STEELMAN |
| Muốn tìm điểm yếu của ý tưởng trước khi làm | DEVIL'S ADVOCATE hoặc PRE-MORTEM |
| Muốn biết mình đang tự lừa mình ở đâu | BIAS CHECK |
| Muốn tìm nguyên nhân gốc của vấn đề lặp lại | FIVE WHYS |
| Muốn phân tích cách người giỏi làm | BLACK BOX |
| Muốn ra quyết định giữa nhiều lựa chọn | DECISION FILTER |
| Muốn tránh ảo tưởng làm giàu nhanh | ANTI-GURU |
| Muốn sửa content trước khi đăng | VIRAL DOCTOR |
| Muốn tạo hook mở đầu video/bài viết | HOOK MACHINE |
| Muốn đặt tiêu đề và thumbnail hút bấm | TITLE LAB |
| Muốn kể chuyện cuốn hơn | STORY SPINE |
| Muốn có script video 60 giây hoàn chỉnh | SCRIPT SKELETON |
| Muốn hết cảnh bí ý tưởng content | COMMENT MINER hoặc SERIES BUILDER |
| Muốn làm lại trend nước ngoài cho khán giả Việt | TREND LOCALIZER |
| Muốn có lịch đăng bài đều đặn | CONTENT CALENDAR |
| Muốn biến câu chuyện thành bài học | CASE STUDY MODE |
| Muốn kiếm tiền từ kỹ năng đang có | ONE-PERSON BUSINESS hoặc MONEY MAP |
| Muốn chọn đúng ngách để bắt đầu | NICHE FINDER |
| Muốn gói sản phẩm thành offer hấp dẫn | OFFER BUILDER |
| Muốn biết nên bán giá bao nhiêu | PRICING STRATEGIST |
| Muốn biết vì sao đông người xem mà ít người mua | FUNNEL MAPPER |
| Muốn nhắn tin chào hàng người chưa biết mình | COLD OUTREACH |
| Muốn ra mắt sản phẩm có kế hoạch | LAUNCH PLAN |
| Muốn hiểu khách hàng đang nghĩ gì | CUSTOMER MIND |
| Muốn xử lý lý do khách chưa mua | OBJECTION KILLER |
| Muốn viết prompt chuẩn hơn | PROMPT ENGINEER |
| Muốn có checklist hành động rõ ràng | OPERATOR MODE |
| Muốn tối ưu năng suất cá nhân | PRODUCTIVITY ARCHITECT |
| Muốn họp xong ra việc rõ ràng | MEETING DISTILLER |
| Muốn email ngắn gọn, được trả lời nhanh | EMAIL SURGEON |
| Muốn biết việc nào nên giao cho máy làm | AUTOMATION SCOUT |
| Muốn hết làm lại từ đầu những việc lặp lại | TEMPLATE FORGE |
| Muốn tổng kết tuần có bài học thật | WEEKLY REVIEW |
| Muốn bình tĩnh trước khi nhắn tin | PAUSE PROMPT |
| Muốn học một chủ đề khó dễ hiểu hơn | FEYNMAN MODE hoặc SOCRATIC TUTOR |
| Muốn có lộ trình học rõ ràng từng ngày | LEARNING ROADMAP |
| Muốn học xong không quên | MEMORY HOOKS |
| Muốn biết mình còn thiếu kỹ năng gì | SKILL GAP |
| Muốn luyện phỏng vấn/gặp gỡ quan trọng | INTERVIEW COACH |
| Muốn nhìn lại tổng thể cuộc sống | LIFE AUDIT |
| Muốn bản viết tốt hơn qua tự phê bình | TWO-PASS REVIEW |
Nói gọn lại: đổi cách hỏi, chất lượng câu trả lời sẽ khác hẳn. Thay vì hỏi ChatGPT chung chung, các mã trong tài liệu này biến nó thành đúng vai bạn cần lúc đó - cố vấn chiến lược, trợ lý content, chuyên gia phản biện, người phân tích khách hàng, trợ lý học tập, trợ lý năng suất, hay một bộ não thứ hai cho công việc hằng ngày.